phân bố

  1. distribuer; répartir
    • Phân bố quân dọc biên giới
      répartir ses troupes le long des frontières
    • vùng phân bố (sinh vật học , sinhhọc)
      aire de distribution; aire de répartition;(ngôn ngữ học) distributionnel
    • Phân tích phân bố
      analyse distributionnelle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phân bố
Lực lượng cứu hộ được phân bố đến các khu vực bị ảnh hưởng.